Nhãn hiệu HEPCLE
商标
HEPCLE
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
5
Thuốc uống dùng cho người, chế phẩm dược, dược phẩm; chế phẩm thú y và chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế, chất ăn kiêng dùng trong ngành y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh, cao dán (dùng trong ngành y), vật liệu để băng bó (dùng trong ngành y); vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa, chất tẩy uế, chất diệt động vật có hại, chất diệt nấm; chất diệt cỏ
申请人 / 权利人
-
15-1, kyobashi 1-chome, chuo-ku, tokyo, japan
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
ajinomoto co., inc.
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
RECYCLE READY PACKAGE
ID: 4-2024-53962
cấp bằng
AICS
ID: 4-2024-35925
cấp bằng
Ajinomoto Build-up Film(ABF)
ID: 4-2025-02608
cấp bằng
cho Bếp chuyên nghiệp FOR PROFESSIONAL KITCHEN
ID: 4-2025-16711
cấp bằng
AMINOINDEX
ID: 4-2024-35923
cấp bằng
ABF
ID: 4-2025-02609
cấp bằng
AIRS
ID: 4-2024-35924
cấp bằng
AILS
ID: 4-2024-35922
cấp bằng