Nhãn hiệu ABF
商标
ABF
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
17
Vật liệu cách nhiệt (vật liệu để cách ly); vật liệu cách điện; vật liệu cách nhiệt (vật liệu cách ly) làm bằng nhựa; vật liệu cách điện làm bằng nhựa; màng cách điện, cách nhiệt (màng cách ly); vật liệu cách điện (vật liệu cách nhiệt) cho chất bán dẫn; màng cách điện, cách nhiệt (màng cách ly) cho chất bán dẫn; bọt chất dẻo hoặc màng chất dẻo bán thành phẩm; màng nhựa dùng cho mục đích cách điện, cách ly; chất dẻo bán thành phẩm
申请人 / 权利人
-
-
ajinomoto co., inc. 15-1, kyobashi 1-chome, chuo-ku, tokyo, japan
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
ajinomoto co., inc.
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
RECYCLE READY PACKAGE
ID: 4-2024-53962
cấp bằng
AICS
ID: 4-2024-35925
cấp bằng
Ajinomoto Build-up Film(ABF)
ID: 4-2025-02608
cấp bằng
AJ AJINOMOTO
ID: 4-2026-01497
đang giải quyết
AMINOINDEX
ID: 4-2024-35923
cấp bằng
cho Bếp chuyên nghiệp FOR PROFESSIONAL KITCHEN
ID: 4-2025-16711
cấp bằng
AIRS
ID: 4-2024-35924
cấp bằng
AILS
ID: 4-2024-35922
cấp bằng