Nhãn hiệu AIRS
商标
AIRS
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
42
Nghiên cứu khoa học cho mục đích y tế trong lĩnh vực bệnh ung thư; dịch vụ xét nghiệm chẩn đoán được máy tính hỗ trợ; phân tích máu và axit amin cho mục đích nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực y tế và sức khỏe; dịch vụ phân tích dữ liệu kỹ thuật cho lĩnh vực y tế và sức khỏe
44
Dịch vụ đánh giá rủi ro sức khỏe; dịch vụ phòng khám sức khỏe; dịch vụ phân tích y tế để chẩn đoán và điều trị cho người; dịch vụ chẩn đoán y tế; cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ y tế; cung cấp thông tin y tế từ một trang web; dịch vụ tư vấn y tế; tư vấn hỗ trợ y tế được cung cấp bởi bác sĩ và nhân viên y tế chuyên môn khác; dịch vụ xét nghiệm y tế; phân tích máu là dịch vụ phân tích y tế cho mục đích chẩn đoán và điều trị được cung cấp bởi các phòng thí nghiệm y tế; dịch vụ sàng lọc ung thư vú; dịch vụ sàng lọc ung thư ruột; dịch vụ sàng lọc ung thư phổi; dịch vụ sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt; dịch vụ phân tích y tế để chẩn đoán và tiên lượng bệnh ung thư; tư vấn và cố vấn về thói quen sinh hoạt cho mục đích y tế; dịch vụ sàng lọc bệnh tiểu đường
申请人 / 权利人
-
-
ajinomoto co., inc. 15-1, kyobashi 1-chome, chuo-ku, tokyo, japan
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
ajinomoto co., inc.
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
Ajinomoto Build-up Film(ABF)
ID: 4-2025-02608
cấp bằng
RECYCLE READY PACKAGE
ID: 4-2024-53962
cấp bằng
ABF
ID: 4-2025-02609
cấp bằng
AJ AJINOMOTO
ID: 4-2026-01497
đang giải quyết
AMINOINDEX
ID: 4-2024-35923
cấp bằng
cho Bếp chuyên nghiệp FOR PROFESSIONAL KITCHEN
ID: 4-2025-16711
cấp bằng
AICS
ID: 4-2024-35925
cấp bằng
AILS
ID: 4-2024-35922
cấp bằng