Nhãn hiệu YAMABISI

표장

YAMABISI

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-04730 — 17/03/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh sở hữu trí tuệ ngôi sao chuyên nghiệp và liên danh (novapro & associates co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2011-04730 — 26/06/2011 — a

상표

YAMABISI

상표 색상

đen, trắng, xanh

표장 유형

26.4.2

상품/서비스 분류

7
Các sản phẩm thuộc nhóm này: máy cày; máy phát diện; máy gặt đập liên hợp; động cơ đi-ê-zen; máy làm đất; máy bơm nước; động cơ xăng; máy gieo hạt; máy trồng lúa; tổ máy phát điện; củ phát điện

출원인 / 권리자

  • thị trấn kẻ sặt, huyện bình giang, tỉnh hải dương

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

phạm văn nhân

모두 보기
이 상표 상담 요청