Nhãn hiệu Su Go, hình
商標
Su Go, hình
商標の色
—
標章の種類
26.1.2
商品・役務の区分
5
Sữa bột dùng cho trẻ sơ sinh, nước uống dinh dưỡng dùng trong ngành y, nước khoáng dùng trong ngành y
16
Văn phòng phẩm bao gồm: bảng viết; bút viết mực; sổ tay; cặp kẹp tài liệu; vở viết hoặc vẽ; tập giấy viết
28
Đồ chơi trẻ em bao gồm: búp bê (đồ chơi), cái lúc lắc (đồ chơi), quả bóng (đồ chơi), cầu bập bênh, đồ chơi xếp hình xếp chữ, xe cộ đồ chơi
30
Cháo dình dưỡng dùng cho mục đích bổ sung các chất dinh dưỡng cho cơ thể; thực phẩm dinh dưỡng cho trẻ em
32
Đồ uống không chứa cồn, đồ uống (chất lỏng giống nước còn lại sau khi sữa chua đã đông lại), nước ép trái cây đồ uống, đồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể (không dùng cho mục đích y tế), nước uống tinh khiết đóng chai, nước sô đa đồ uống
41
Giáo dục, cung cấp dịch vụ đào tạo, giải trí, các hoạt động thể thao và văn hóa, dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy vi tính; công viên vui chơi giải trí
出願人/権利者
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。