Nhãn hiệu VSAT

標章

VSAT

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-08973 — 11/05/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-08973 — 24/08/2011 — a

商標

VSAT

商標の色

đỏ, trắng.

標章の種類

1.15.23; 26.11.3; A26.11.12; A16.1.5

商品・役務の区分

9
Đầu thu kỹ thuật số truyền hình cáp, ăng - ten parabon, hệ thống camera quan sát - báo cháy - báo trộm, hệ thống chữa cháy
35
Mua bán đầu thu kỹ thuật số truyền hình cáp, ăng - ten parabon, hệ thống camera quan sát - báo cháy - báo trộm, hệ thống chữa cháy

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談