Nhãn hiệu UBC tv
상표
UBC tv
상표 색상
vàng, xanh da trời, trắng, đỏ.
표장 유형
26.4.4; 26.4.7
상품/서비스 분류
7
Máy xay sinh tố; máy xay thịt; máy giặt; máy hút bụi; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy rửa bát đĩa
9
Đầu thu kỹ thuật số; ti vi; ăng ten parabol; hệ thống camera quan sát, báo cháy, báo trộm; thiết bị ghi hình; loa; thiết bị hiệu chỉnh âm thanh
11
Thiết bị điều hòa không khí; tủ lạnh; tủ đông; nồi cơm điện; máy lọc nước; máy lọc không khí; quạt điện; nồi áp suất; bếp gas; lò vi sóng; lò nướng; ấm đun nước dùng điện; bình nước nóng cho nhà tắm
출원인 / 권리자
-
44c cư xá tự do, phường 7, quận tân bình, thành phố hồ chí minh26/08/2021
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty tnhh thiết bị viễn thông truyền hình ưng bình châu
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
VINA tv
ID: 4-2018-04055
cấp bằng
UBC tv Đỉnh Cao Công Nghệ SMART TV
ID: 4-2018-22399
cấp bằng
SANCOAIR
ID: 4-2020-22455
cấp bằng
Calisat
ID: 4-2019-50427
cấp bằng
PISANCO
ID: 4-2019-29364
cấp bằng
UBC Chất Lượng Tối Ưu
ID: 4-2018-04203
cấp bằng
SANCO
ID: 4-2018-34623
cấp bằng
VIC ELECTRONIC
ID: 4-2017-35014
cấp bằng