Nhãn hiệu SINGRET
商標
SINGRET
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
5
Dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, nước súc miệng dùng cho mục đích y tế, dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế, nước tắm thảo dược cho trẻ em dùng cho mục đích y tế
出願人/権利者
-
số 30, tập thể trần phú, ngõ 105, đường nguyễn phong sắc, tổ 16, phường dịch vọng hậu, quận cầu giấy, thành phố hà nội23/02/2017
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。
同一出願人
công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm do ha
同一出願人の商標を読み込み中…
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
KOMBIHYLAN
ID: 4-2023-12665
cấp bằng
HIALUROM
ID: 4-2023-12664
đang giải quyết
HONDRO
ID: 4-2023-13194
từ chối
ATINZA
ID: 4-2019-13950
cấp bằng
SEREPOWER
ID: 4-2016-41032
cấp bằng
Dohapharm SOURCE GLOBALLY - SALE LOCALLY
ID: 4-2015-00339
cấp bằng
EMTAXOL
ID: 4-2011-09335
hết hạn
FITEMS
ID: 4-2012-09484
cấp bằng