Nhãn hiệu SEREPOWER
商标
SEREPOWER
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế; nước tắm thảo dược cho trẻ em dùng cho mục đích y tế
申请人 / 权利人
-
số 30, tập thể trần phú, ngõ 105, đường nguyễn phong sắc, tổ 16, phường dịch vọng hậu, quận cầu giấy, thành phố hà nội08/07/2019
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm do ha
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
KOMBIHYLAN
ID: 4-2023-12665
cấp bằng
HIALUROM
ID: 4-2023-12664
đang giải quyết
HONDRO
ID: 4-2023-13194
từ chối
ATINZA
ID: 4-2019-13950
cấp bằng
SINGRET
ID: 4-2014-21303
hết hạn
Dohapharm SOURCE GLOBALLY - SALE LOCALLY
ID: 4-2015-00339
cấp bằng
EMTAXOL
ID: 4-2011-09335
hết hạn
FITEMS
ID: 4-2012-09484
cấp bằng