Nhãn hiệu PRO SMOOTHING OPTIC

標章

PRO SMOOTHING OPTIC

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2010-14491 — 06/07/2010
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ tầm nhìn mới (freshview co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2010-14491 — 26/09/2010 — a

商標

PRO SMOOTHING OPTIC

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

3
Xà phòng; nước hoa, nước thơm (dùng để bôi lên da), chế phẩm làm mềm và thơm da dùng sau khi cạo râu (không chứa dược chất) (dùng cho mục đích mỹ phẩm), nước hoa cô-lô-nhơ (cologne); tinh dầu; chất khử mùi trên cơ thể (dùng cho cá nhân) và chất chống chảy nhiều mồ hôi dùng cho cá nhân (mỹ phẩm); mỹ phẩm chăm sóc da đầu và tóc; dầu gội và dầu xả tóc; thuốc màu nhuộm tóc; mỹ phẩm tạo kiểu dáng tóc; chế phẩm dùng để trang điểm không chứa dược chất; chế phẩm dùng đề tắm thường và tắm vòi hoa sen (không chứa dược chất); mỹ phẩm chăm sóc da; dầu dùng cho da (mỹ phẩm), kem bôi và nước xức dùng cho da; chế phẩm dùng đề cạo râu; chế phẩm dùng trước và sau khi cạo râu; chế phẩm làm rụng lông (không chứa dược chất); chế phẩm làm nâu da dưới ánh sáng mặt trời và chế phẩm chống nắng; mỹ phẩm dùng cho da mặt; mỹ phẩm dùng cho mắt; mỹ phẩm dùng cho môi; thuốc bôi mi mắt (mascara); phấn màu trang điểm mắt; bút chì kẻ lông mày; đồ trang điểm dùng cho mặt; kem nền; mỹ phẩm dùng để trang điểm và tẩy trang; kem mỡ dùng để bôi trơn da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); mỹ phẩm dưỡng môi (không chứa dược chất); phấn bôi da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); len bông (dùng cho mỹ phẩm), tăm bông (dùng cho mỹ phẩm); miếng bông mỹ phẩm, khăn giấy mỹ phẩm hoặc khăn lau mỹ phẩm dùng khi trang điểm (dùng cho mục đích mỹ phẩm); miếng bông mỹ phẩm, khăn giấy mỹ phẩm hoặc khăn lau mỹ phẩm được làm ẩm hoặc tẩm chất dùng để làm sạch (dùng cho mục đích mỹ phẩm); mặt nạ làm đẹp, miếng đắp mặt (dùng khi trang điểm)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談