Nhãn hiệu VASELINE LIP CARE HEALTHY WHITE

標章

VASELINE LIP CARE HEALTHY WHITE

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2012-16620 — 29/07/2012
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0632802 — 09/08/2026
満了日 29/07/2032
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty luật tnhh quốc tế bmvn
公報番号・公報日
4-0632802 — 24/10/2012 — b
4-0632802 — 02/09/2026 — b

商標

VASELINE LIP CARE HEALTHY WHITE

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

3
Xà phòng; xà phòng có chứa dược chất; chế phẩm làm sạch; nước hoa; tinh dầu; chế phẩm khử mùi trên cơ thể (dùng cho cá nhân) và chế phẩm chống chảy nhiều mồ hôi dùng cho cá nhân (mỹ phẩm); mỹ phẩm chăm sóc tóc; dầu gội và dầu xả tóc, chế phẩm màu nhuộm tóc; mỹ phẩm tạo kiểu dáng tóc; chế phẩm dùng để trang điểm không chứa dược chất; chế phẩm dùng để tắm thường và tắm vòi hoa sen (không chứa dược chất); mỹ phẩm chăm sóc da; dầu dùng cho da (mỹ phẩm), kem bôi và nước xức dùng cho da; chế phẩm dùng để cạo râu; chế phẩm dùng trước và sau khi cạo râu; nước hoa cô-lô-nhơ (cologne); chế phẩm làm rụng lông (không chứa dược chất); chế phẩm làm nâu da dưới ánh sáng mặt trời và chế phẩm chống nắng; mỹ phẩm; chế phẩm dùng để trang điểm và tẩy trang, kem mỡ dùng để bôi trơn da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); chế phẩm dưỡng môi (không chứa dược chất); phấn bôi da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); len bông dùng cho mỹ phẩm; tăm bông dùng cho mỹ phẩm; khăn giấy mỹ phẩm, miếng bông mỹ phẩm hoặc khăn lau mỹ phẩm được làm ẩm hoặc được tẩm chất làm sạch dùng cho cá nhân (dùng cho mục đích mỹ phẩm) hay được làm ẩm hoặc được tẩm nước thơm mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp, miếng đắp mặt (dùng khi trang điểm)

出願人/権利者

  • weena 455, 3013 al rotterdam, the netherlands
    09/08/2026
  • unilever n.v. weena 455, 3013 al rotterdam, the netherlands

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談