Nhãn hiệu MIRATO, hình

標章

MIRATO, hình

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-23654 — 07/11/2011
状態 rút đơn
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-23654 — 29/01/2012 — a

商標

MIRATO, hình

商標の色

đen, trắng, xanh tím than

標章の種類

26.4.8; 26.4.2; 26.3.23

商品・役務の区分

35
Mua bán xuất nhập khẩu; mua bán hàng qua mạng; đại lý ký gửi hàng hoá các sảm phẩm; mỹ phẩm; dược mỹ phẩm nước hoa, dầu gội đầu, dầu xả tóc; sữa tắm xà phòng tắm các sản phẩm chăm sóc các sản phẩm chăm sóc da; các sản phẩm chăm sóc cơ thể, các sản phẩm dùng để trang điểm và làm đẹp, các sản phẩm dùng để làm sạch dùng cho mục đích trang điểm, các sản phẩm làm sạch dùng cho mục đích cá nhân, các sản phẩm để tẩy lông các sản phẩm khử mùi dùng cho các nhân, kem đánh răng, bàn chải đánh răng, nước súc miệng, các chế phẩm vệ sinh dùng cho gia đình, văn phòng, toà nhà như chế phẩm dùng để lau chùi, dọn dẹp cửa kính, cửa gỗ, nhà bếp và dụng cụ nhà bếp, các chế phẩm để lau sàn nhà, làm bóng sàn nhà và đồ dùng trong gia đình, xà phòng giặt, xả quần áo và vải vóc, thuốc xịt muỗi và các chế phẩm để đuổi muỗi và trị vết cắn của côn trùng, các chế phẩm dùng để cạo râu, dao cạo râu, các chế phẩm mỹ phẩm và vệ sinh dùng cho phòng tắm, bộ đồ dùng cho nhà tắm; dịch vụ khuyến mại nhằm mục đích thương mại; dịch vụ đại diện thương mại

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談