Nhãn hiệu BENEFIT

图样

BENEFIT

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2011-23656 — 07/11/2011
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2011-23656 — 29/01/2012 — a

商标

BENEFIT

商标颜色

xanh đậm, xanh nhạt, xám, trắng

商标图样类型

—

商品/服务类别

35
Mua bán xuất nhập khẩu; mua bán hàng qua mạng; đại lý ký gửi hàng hoá các sảm phẩm; mỹ phẩm; dược mỹ phẩm nước hoa, dầu gội đầu, dầu xả tóc; sữa tắm xà phòng tắm các sản phẩm chăm sóc các sản phẩm chăm sóc da; các sản phẩm chăm sóc cơ thể, các sản phẩm dùng để trang điểm và làm đẹp, các sản phẩm dùng để làm sạch dùng cho mục đích trang điểm, các sản phẩm làm sạch dùng cho mục đích cá nhân, các sản phẩm để tẩy lông các sản phẩm khử mùi dùng cho các nhân, kem đánh răng, bàn chải đánh răng, nước súc miệng, các chế phẩm vệ sinh dùng cho gia đình, văn phòng, toà nhà như chế phẩm dùng để lau chùi, dọn dẹp cửa kính, cửa gỗ, nhà bếp và dụng cụ nhà bếp, các chế phẩm để lau sàn nhà, làm bóng sàn nhà và đồ dùng trong gia đình, xà phòng giặt, xả quần áo và vải vóc, thuốc xịt muỗi và các chế phẩm để đuổi muỗi và trị vết cắn của côn trùng, các chế phẩm dùng để cạo râu, dao cạo râu, các chế phẩm mỹ phẩm và vệ sinh dùng cho phòng tắm, bộ đồ dùng cho nhà tắm; dịch vụ khuyến mại nhằm mục đích thương mại; dịch vụ đại diện thương mại

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标