Nhãn hiệu [ha gu ku mi]

표장

[ha gu ku mi]

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2010-21773 — 14/10/2010
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh một thành viên sở hữu trí tuệ vcci (vcci-ip co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2010-21773 — 26/12/2010 — a

상표

[ha gu ku mi]

상표 색상

xanh dương, trắng, vàng.

표장 유형

—

상품/서비스 분류

5
Dược phẩm; chế phẩm thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm hoặc đồ uống kiêng dùng trong ngành y; thuốc diệt trùng (dùng trong ngành y); thuốc diệt nấm; thuốc tẩy trùng; chế phẩm diệt trùng; chất tẩy uế; chất diệt cỏ; chất sát trùng, chế phẩm để tắm cho gia súc; chế phẩm để tắm cho động vật; thuốc diệt vi khuẩn; chất tẩy sạch dùng cho mục đích y tế; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng sử dụng trong ngành y; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng dạng lỏng sử dụng trong ngành y; chất dinh dưỡng dạng lỏng sử dụng trong ngành y; chất ăn kiêng dạng lỏng dùng trong ngành y; chất bổ sung dinh dưỡng dùng trong ngành y, sữa bột dùng cho trẻ sơ sinh, cho trẻ nhỏ dưới 7 tuổi và cho trẻ em (dùng trong ngành y); thực phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ sơ sinh, cho trẻ nhỏ dưới 7 tuổi và cho trẻ em (dùng trong ngành y); đồ uống dinh dưỡng dùng cho sơ sinh, cho trẻ nhỏ dưới 7 tuổi và cho trẻ em (dùng trong ngành y); sữa bột dùng cho phụ nữ có thai và có bệnh sử dụng trong ngành y; thực phẩm dinh dưỡng dùng cho phụ nữ có thai và có bệnh sử dụng trong ngành y; đồ uống dinh dưỡng dùng cho phụ nữ có thai và có bệnh sử dụng trong ngành y
7
—

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청