Nhãn hiệu G10
상표
G10
상표 색상
—
표장 유형
26.4.2; 26.4.4
상품/서비스 분류
6
Kim loại thường; thô hoặc bán thành phẩm; ống bằng kim loại; ống thép
20
Đồ gỗ mỹ thuật
21
Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp
25
Giầy; dép; quần áo
35
Mua bán: kim khí điện máy, điện thoại, thiết bị viễn thông, sắt, thép
출원인 / 권리자
-
tỉnh lộ 830 ấp 8, xã lương hòa, huyện bến lức, tỉnh long an
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.