Nhãn hiệu CHIYODA

標章

CHIYODA

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2014-16794 — 21/07/2014
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2014-16794 — 24/09/2014 — a

商標

CHIYODA

商標の色

xanh, trắng.

標章の種類

26.11.1; A26.11.8

商品・役務の区分

10
Thiết bị xoa bóp thẩm mü: giường, ghế và các thiết bị cầm tay dùng để mát-xa
11
Thiết bị điện gia dụng: bếp nấu dùng điện (bếp lẩu, bếp từ, bếp hồng ngoại), lò vi sóng, lò nướng dùng điện, máy sấy tóc, quạt sưởi điện, bình thủy điện, ca nấu mì bằng điện, ấm điện, quạt hơi nước, quạt điện, nồi áp suất dùng điện (nồi hầm); đồ điện gia dụng gồm: nồi cơm điện

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談