Nhãn hiệu KYUSHU

图样

KYUSHU

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2015-15367 — 15/06/2015
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2015-15367 — 24/08/2015 — a

商标

KYUSHU

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

11
Thiết bị điện gia dụng: nồi cơm điện, đèn sưởi, máy làm sữa chua, nồi áp suất dùng điện (nồi hầm đa năng), bếp nấu dùng diện, bình thủy điện

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标