Nhãn hiệu ZENTRADING ZEN TRADING

標章

ZENTRADING ZEN TRADING

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-17941 — 28/08/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-17941 — 24/07/2012 — a

商標

ZENTRADING ZEN TRADING

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

35
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, thuốc lá, thuốc lào; bán lẻ hàng hoá khác trong các cửa hàng chuyên doanh (bán lẻ đồng hồ, đồ trang sức); đại lý thực phẩm bổ sung; bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; đấu giá bất động sản; bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, gồm bán lẻ: sản phẩm bằng nhựa như xô nhựa, rổ nhựa, ly nhựa, thau nhựa, bàn nhựa, ghế nhựa, hộp nhựa, muỗng nhựa, chén nhựa, tô nhựa, đĩa nhựa, hộp nhựa các loại, hòm, valy, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi xách, túi cặp học sinh, bao kính, bao ống nhòm, hộp đựng camera, hộp nhạc cụ, bao súng, bao súng ngắn mắc vào yên ngựa, túi du lịch, túi đựng đồ ăn hoặc đồ uống có phủ lớp cách, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách tay, túi đi chợ, xắc cốt, túi đựng bản đồ, sản phẩm bằng da như túi xách da, áo quần da, mũ (nón) da, nịt da, dép da, dép da, giày da, ví da, các loại quần áo, bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, áo váy dài, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai/phụ nữ hoặc trẻ em gái, bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi, quần áo khác, xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, khăn tay và khăn quàng cổ nhỏ hình vuông, giày, dép, mũ, nón, ô (dù), mắt kính, đồng hồ, ngà, xương đồi mồi, sừng, nhánh gạc, san hô, xà cừ, lược, trâm cài tóc, ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc, áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe đạp, áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió
36
Môi giới bất động sản

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談