Nhãn hiệu Zen

標章

Zen

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-25249 — 24/11/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-25249 — 26/02/2012 — a

商標

Zen

商標の色

trắng, xanh

標章の種類

26.4.2; A25.7.4

商品・役務の区分

5
Thực phẩm cho trẻ sơ sinh; sữa bột (cho trẻ nhũ nhi); sữa bột (cho trẻ sơ sinh)
29
Bơ so-co-la; bơ so-co-la lạc; bơ hạt so-co-la; bơ ca cao; bơ dừa; bơ lạc; sữa, đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sản phẩm sữa, sữa chua
30
Bánh kẹp hạnh nhân, đồ uống trên cơ sở so-co-la, đồ uống trên cơ sở cà phê, so-co-la, đồ uống co-co-la có sữa, đồ uốn ca cao có sữa, cà phê, đồ uống cà phê có sữa, bánh kẹo, bánh qui, trà, trà ướp lạnh, trà đã đông lạnh
31
Quả tươi, rau tươi

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談