Nhãn hiệu Z Yeti Zyeti
商標
Z Yeti Zyeti
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
35
Mua bán: máy khoan, máy mài, máy đục, máy cưa xích, máy cưa gỗ, máy soi, máy bào, máy đầm rung nén bê tông, máy cắt gạch, máy sấy, máy cắt bê tông, máy cắt sắt, máy hơi, máy cắt cỏ, máy phát điện, máy khắc chữ, kéo cắt tôn, kéo cắt sắt, kéo cắt cỏ, kìm bấm chết, kìm điện, kìm cắt, kìm bấm rivê (đinh tán), kìm nhọn, kìm bấm đầu dây (lai) điện thoại, máy vi tính, kìm bấm đầu nối dây cáp (coss), kìm cộng lực, kìm cắt cáp, kìm mỏ quạ, kìm bấm lỗ, kìm kẹp, que hàn điện, súng phun sơn, súng ghim đinh, súng xịt hơi, súng thổi nóng, dao rọc giấy, dao cắt ống nước, dao cắt kính, thước kéo cuộn, thước cặp đo rem, thước đo thăng bằng li vô, thước đo bằng tia hồng ngoại, lưỡi cắt kim loại, lưỡi cắt gạch, lưỡi cắt bê tông, lưới cắt đá hoa cương, lưỡi cắt sắt, lưỡi dao rọc giấy, lưỡi bào gỗ, cờ lê, mỏ lết, mỏ hàn, kính mũ hàn, khung cưa, đá mài, đá cắt, bộ lục giác, thùng đựng cơ khí bằng nhựa, bơm mỡ, cục tuýp vặn ốc, bình xịt dầu nhớt, dây của máy đầm rung nén bê tông, dây hơi dùng khí nén, dây điện, bút thử điện, đầu khoan, dụng cụ vặn ốc, bộ tuýp vặn ốc, vam (cảo) ba chấu, vam (cảo) chữ c, dụng cụ bơm hơi có đồng hồ đo, vít hơi dùng khí nén, tua vít mở ốc, mũi khoan kính, mũi khoan sắt, mũi khoan thép, mũi khoan gỗ, mũi khoan bê tông, mũi khoan đá, khóa móc bi, khóa tay nắm, khóa tay gạt, khóa tủ, khóa dây, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất (giá sách), đồ điện gia dụng (máy giặt, tủ lạnh, nồi cơm điện, ấm điện, bếp từ, bàn là điện, máy sấy tóc, máy ép trái cây, quạt điện), đèn và bộ đèn điện; mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông gồm: điện thoại, dây cáp, máy vi tính, bàn phím máy vi tính, màn hình máy vi tính; mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng gồm: máy đào, máy xúc, máy nghiền, máy lọc, thiết bị thông gió, thiết bị định lượng, cáp an toàn, máy trộn bê tông, máy khoan; mua bán thiết bị điện, thiết bị dùng trong mạch điện gồm: bóng đèn, công tắc điện, dây điện, cầu dao điện, phích điện, điện trở, vi mạch điện; mua bán vật liệu xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (bồn cầu, bồn tắm nằm, bồn tắm đứng, bồn tiểu, vòi sen); đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa cụ thể là: máy khoan, máy mài, máy đục, máy cưa xích, máy cưa gỗ, máy soi, máy bào, máy đầm rung nén bê tông, máy cắt gạch, máy sấy, máy cắt bê tông, máy cắt sắt, máy hơi, máy cắt cỏ, máy phát điện, máy khắc chữ, kéo cắt tôn, kéo cắt sắt, kéo cắt cỏ, kìm bấm chết, kìm điện, kìm cắt, kìm bấm rivê (đinh tán), kìm nhọn, kìm bấm đầu dây (lai) điện thoại, máy vi tính, kìm bấm đầu nối dây cáp (coss), kìm cộng lực, kìm cắt cáp, kìm mỏ quạ, kìm bấm lỗ, kìm kẹp, que hàn điện, súng phun sơn, súng ghim đinh, súng xịt hơi, súng thổi nóng, dao rọc giấy, dao cắt ống nước, dao cắt kính, thước kéo cuộn, thước cặp đo rem, thước đo thăng bằng li vô, thước đo bằng tia hồng ngoại, lưỡi cắt kim loại, lưỡi cắt gạch, lưỡi cắt bê tông, lưỡi cắt đá hoa cương, lưỡi cắt sắt, lưỡi dao rọc giấy, lưỡi bào gỗ, cờ lê, mỏ lết, mỏ hàn, kính mũ hàn, khung cưa, đá mài, đá cắt, bộ lục giác, thùng đựng cơ khí bằng nhựa, bơm mỡ, cục tuýp vặn ốc, bình xịt dầu nhớt, dây của máy đầm rung nén bê tông, dây hơi dùng khí nén, dây điện, bút thử điện, đầu khoan, dụng cụ vặn ốc, bộ tuýp vặn ốc, vam (cảo) ba chấu, vam (cảo) chữ c, dụng cụ bơm hơi có đồng hồ đo, vít hơi dùng khí nén, tua vít mở ốc, mũi khoan kính, mũi khoan sắt, mũi khoan thép, mũi khoan gỗ, mũi khoan bê tông, mũi khoan đá, khóa móc bi, khóa tay nắm, khóa tay gạt, khóa tủ, khóa dây, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất (giá sách), đồ điện gia dụng (máy giặt, tủ lạnh, nồi cơm điện, ấm điện, bếp từ, bàn là điện, máy sấy tóc, máy ép trái cây, quạt điện), đèn và bộ đèn điện; môi giới thương mại trong việc mua bán hàng hóa thông thường
出願人/権利者
-
35 bình tây, phường 1, quận 6, thành phố hồ chí minh
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。
同一出願人
công ty tnhh thương mại dịch vụ vận tải ngôi sao sáng
同一出願人の商標を読み込み中…
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
MINDY
ID: 4-2024-59642
cấp bằng
ANBOUD
ID: 4-2024-59189
cấp bằng
SVIKA
ID: 4-2025-26003
cấp bằng
Z Kamly ZKamly
ID: 4-2011-01722
hết hạn
Mastery
ID: 4-2011-01724
hết hạn
Z Solex Zsolex
ID: 4-2011-01725
từ chối
BERENT TOOLS [BAI RUI GONG JU: công cụ berent] B R
ID: 4-2011-01721
từ chối
TAYDY TAXDX
ID: 4-2010-20662
từ chối