Nhãn hiệu Z NITTO JOKASO

標章

Z NITTO JOKASO

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-20812 — 18/09/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-20812 — 24/02/2013 — a

商標

Z NITTO JOKASO

商標の色

đen, xanh dương, trắng

標章の種類

26.1.1; 26.1.5; 26.13.25; 26.3.23

商品・役務の区分

7
Máy công cụ; động cơ đầu máy (trừ loại động cơ dung cho các phương tiện giao thông trên bộ); các bộ phận ghép nối và truyền động (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); nông cụ (không thao tác thủ công); máy ấp trứng; máy bán hàng tự động
11
Máy và thiết bị làm sạch nước bằng điện

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談