Nhãn hiệu [Yukijirushi: tuyết, nhãn, con dấu; Megumilk: phúc lành từ sữa]
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2019-04363 — 11/02/2019
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0380959 — 07/03/2021
Ngày hết hạn
11/02/2029
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh investpro và cộng sự (investpro & associates)
Số công bố và Ngày công bố
4-0380959 — 24/07/2019 — b
4-0380959 — 25/04/2021 — b
Nhãn hiệu
[Yukijirushi: tuyết, nhãn, con dấu; Megumilk: phúc lành từ sữa]
Màu sắc nhãn hiệu
xanh dương.
Kiểu của mẫu nhãn
A1.1.10; A1.1.2; A5.5.20; 1.15.17
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
5
Thực phẩm cho trẻ sơ sinh; sữa dạng bột cho trẻ sơ sinh, em bé và trẻ nhỏ; sữa dạng lỏng cho trẻ sơ sinh, em bé và trẻ nhỏ; sữa bổ sung dinh dưỡng cho em bé và trẻ nhỏ; sữa bổ sung dinh dưỡng cho sự tăng trưởng của trẻ nhỏ và trẻ em; sữa dạng bột dùng để điều trị y tế cho các hội chứng bất thường bẩm sinh; sữa bột cho trẻ sơ sinh; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chất bổ sung ăn kiêng cho người; chất bổ sung cho thực phẩm không dùng cho mục đích y tế; khoáng chất bổ sung cho thực phẩm; bánh kẹo chứa thuốc; đồ uống chứa thuốc; đồ uống y tế; trà y tế; trà thảo dược dùng cho mục đích y tế; nước khoáng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm ăn theo chế độ trị liệu nhằm ngăn ngừa trào ngược dạ dày thực quản thích hợp cho các mục đích dược phẩm; bánh mỳ ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; sữa ong chúa dùng cho mục đích y tế; thảo dược; chế phẩm vitamin; chất bổ sung dinh dưỡng đường ruột; chế phẩm chứa anbumin dùng cho mục đích y tế; men sữa dùng cho mục đích dược phẩm; đường từ sữa dùng cho mục đích dược phẩm (lactoza); chế phẩm enzym dùng cho mục đích chữa bệnh; enzym dùng cho mục đích chữa bệnh; axit amin dùng cho mục đích chữa bệnh; protein dùng cho mục đích y tế và thú y; peptide dùng cho mục đích y tế và thú y; peptide từ nước sữa dùng cho mục đích y tế và thú y; ceramide dùng cho mục đích y tế và thú y; ceramide từ sữa dùng cho mục đích y tế và thú y; sphingomyelin dùng cho mục đích y tế và thú y; lactoferrin gắn sắt dùng cho mục đích y tế và thú y; chế phẩm vi khuẩn dùng trong y tế và thú y; chế phẩm vi sinh dùng cho ngành y hoặc thú y; chất bổ sung dinh dưỡng không chứa thuốc; đồ uống chức năng; đồ uống chức năng bổ sung protein (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung protein từ nước sữa (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung protein từ sữa (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung nước sữa (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung peptide từ nước sữa (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung peptide (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung ceramide từ sữa (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung ceramide (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung sphingomyelin (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung lactoferrin gắn sắt (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung chất béo từ sữa (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung vitamin và khoáng chất (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung protein, vitamin và khoáng chất (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung protein và vitamin (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng bổ sung protein và khoáng chất (đồ uống không cồn); đồ uống chức năng là chất bổ sung dinh dưỡng không dùng cho mục đích y tế; chất bổ sung ăn kiêng cho động vật; chất thay thế bữa ăn dùng cho mục đích y tế hoặc dược phẩm
Chủ đơn / chủ bằng
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
megmilk snow brand co.,ltd
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
[Yuki: tuyết; Jirushi: nhãn, nhãn hiệu, dấu hiệu]
ID: 4-2024-61356
đang giải quyết
SBT2055
ID: 4-2023-28914
cấp bằng
[a i u e o, a i u e o]
ID: 4-2021-19741
cấp bằng
Mainichi Hone Care
ID: 4-2022-19274
cấp bằng
4-2021-19758
ID: 4-2021-19758
cấp bằng
snowmilkMEGMI
ID: 4-2021-20188
cấp bằng
SNOWMILKMEGMI
ID: 4-2021-20189
cấp bằng
4-2019-43562
ID: 4-2019-43562
cấp bằng