Nhãn hiệu [a i u e o, a i u e o]
상표
[a i u e o, a i u e o]
상표 색상
nâu, nâu đậm, xanh dương đậm, trắng, nâu nhạt, hồng, vàng, xanh lá cây nhạt, xanh da trời, da cam.
표장 유형
3.1.14; 3.1.24
상품/서비스 분류
5
Thực phẩm cho trẻ sơ sinh; sữa bột cho trẻ sơ sinh, em bé và trẻ nhỏ (sữa công thức); sữa dạng lỏng cho trẻ sơ sinh, em bé và trẻ nhỏ (sữa công thức); sữa bổ sung dinh dưỡng cho em bé và trẻ nhỏ (sữa công thức); sữa bổ sung dinh dưỡng cho sự tăng trưởng của trẻ nhỏ và trẻ em (sữa công thức); sữa bột dùng để điều trị y tế cho các hội chứng bất thường bẩm sinh
29
Sữa dạng lỏng hoặc dạng bột cho trẻ nhỏ và trẻ em; sữa dạng lỏng hoặc dạng bột bổ sung vitamin và khoáng chất cho người trưởng thành và người cao tuổi; sữa dạng lỏng hoặc dạng bột giàu protein sữa cho người trưởng thành và người cao tuổi; sữa dạng lỏng hoặc dạng bột cho người trưởng thành và người cao tuổi; sữa bột; sữa không kem
출원인 / 권리자
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
megmilk snow brand co.,ltd
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
[Yuki: tuyết; Jirushi: nhãn, nhãn hiệu, dấu hiệu]
ID: 4-2024-61356
đang giải quyết
SBT2055
ID: 4-2023-28914
cấp bằng
Mainichi Hone Care
ID: 4-2022-19274
cấp bằng
snowmilkMEGMI
ID: 4-2021-20188
cấp bằng
SNOWMILKMEGMI
ID: 4-2021-20189
cấp bằng
4-2021-19758
ID: 4-2021-19758
cấp bằng
4-2019-43562
ID: 4-2019-43562
cấp bằng
TACCHI
ID: 4-2021-24637
cấp bằng