Nhãn hiệu YF Vĩnh Phong

標章

YF Vĩnh Phong

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-20411 — 29/09/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 dntn dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp song ngọc (i.p.t.s.)
公報番号・公報日
4-2011-20411 — 25/12/2011 — a

商標

YF Vĩnh Phong

商標の色

xanh dương, đỏ, đen, trắng

標章の種類

26.4.3

商品・役務の区分

35
Mua bán thiết bị điện như: đồng hồ điện, đồng hồ dùng để đo điện, tụ điện, công tắc điện, cầu dao điện, dây điện, ổ cắm điện, ổn áp, máy phát điện, mua bán dụng cụ cầm tay như: bóng đèn điện, đèn, kìm, búa, máy khoan, máy cưa, máy mài, dao, kéo, mua bán văn phòng phẩm như: băng keo, keo silicon, bao ni lông (màng co); bút, giấy, tập vở, thước kẻ, ghim kẹp cài giấy tờ, máy tính, máy in, máy fax, máy photo, máy scan, máy vi tính, bàn, ghế, tủ, kệ, mua bán ô tô và xe có động cơ, mua bán vật liệu xây dựng như: xi măng, sắt thép; cát đá, gạch, kính, gỗ, ván ép, sơn, sơn vécni, thiết bị vệ sinh

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談