Nhãn hiệu XANHFOOD

標章

XANHFOOD

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2013-19644 — 27/08/2013
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2013-19644 — 24/11/2013 — a

商標

XANHFOOD

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

29
Thịt, cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống); tôm (không còn sống), trứng, sữa; rau đã được bảo quản; xúp; chế phẩm để nấu canh; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; dầu có thể ăn được
30
Bánh ngọt; chế phẩm ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, gia vị, bột gia vị thực phẩm; thực phẩm giàu tinh bột; nước xốt thịt, món ăn điểm tâm (hỗn hợp hạt ngũ cốc và quả khô); mì sợi, gạo, xốt cà chua; mì ăn liền, bún ăn liền; cháo ăn liền; cơm ăn liền
35
Dịch vụ mua bán hàng hóa là lương thực, thực phẩm, rau quả, đồ uống có cồn và không côn; siêu thị cung cấp lương thực, thực phẩm, rau quả, đồ uống có cồn và không còn; cửa hàng mua bán hàng hóa là lương thực, thực phẩm, dịch vụ tái lập kinh doanh; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông (cho mục đích bán lẻ); trưng bày giới thiệu sản phẩm
43
Dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; nhà dưỡng lão; dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống do nhà hàng thực hiện

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談