Nhãn hiệu VITALITY'S

標章

VITALITY'S

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-28082 — 11/12/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-28082 — 24/10/2013 — a

商標

VITALITY'S

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

3
Các sản phẩm chăm sóc tóc, các chế phẩm làm sạch, chăm sóc, cải thiện tình trạng xấu, làm đẹp cho da đầu và tóc cụ thể như chất lỏng dạng tinh dầu [gel] làm mượt và dưỡng tóc; dung dịch dạng lỏng [lotion] dưỡng tóc; chế phẩm nhuộm tóc; sản phẩm và chế phẩm duỗi tóc [dùng để ép nóng, ép nguội tóc]; chế phẩm uốn tóc; chế phẩm tạo nếp tóc; chế phẩm tạo sóng tóc; chế phẩm dưỡng tóc trước và sau khi duỗi, uốn, nhuộm hoặc tẩy màu tóc; dầu gội đầu; dầu xả; kem hấp tóc; chế phẩm tẩy trắng [làm phai màu] dùng cho mục đích mỹ phẩm; keo xịt tóc

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談