Nhãn hiệu Vĩnh Tường S
상표
Vĩnh Tường S
상표 색상
vàng, đen, xanh da trời, hồng, vàng, tím, xanh lá cây, xanh nước biển.
표장 유형
05.05.20; 05.05.21; 25.01.05; 25.01.25; 26.04.03
상품/서비스 분류
19
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; trần nhà không bằng kim loại; lớp phủ [vật liệu xây dựng]; tấm lát; không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; tấm ốp trần nhà, không bằng kim loại; dùng cho xây dựng; vách ngăn không bằng kim loại
출원인 / 권리자
-
lô c23a, khu công nghiệp hiệp phước, xã hiệp phước, huyện nhà bè, thành phố hồ chí minh13/01/2026
-
công ty cổ phần công nghiệp vĩnh tường lô c23a, khu công nghiệp hiệp phước, xã hiệp phước, huyện nhà bè, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty cổ phần công nghiệp vĩnh tường
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
GREENCORE
ID: 4-2024-31224
cấp bằng
Vĩnh Tường
ID: 4-2019-25552
cấp bằng
V T VĨNH TƯỜNG
ID: 4-2025-00791
cấp bằng
V T VĨNH TƯỜNG
ID: 4-2025-00793
cấp bằng
HoneyComb
ID: 4-2021-21709
cấp bằng
V T VĨNH TƯỜNG
ID: 4-2025-00792
cấp bằng
VT VĨNH TƯỜNG
ID: 4-2023-46975
cấp bằng
Vĩnh Tường
ID: 4-2019-25551
cấp bằng