Nhãn hiệu VINABEE
商標
VINABEE
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
5
Nọc ong (dùng cho mục đích y tế); sữa ong chúa (dùng cho mục đích y tế)
29
Phấn hoa đã chế biến dùng cho thực phẩm; ấu trùng ong đã được chế biến; ong non đã qua chế biến
30
Keo ong (sáp ong) dùng làm thực phẩm cho con người; mật ong; mật ong nguyên chất và đã được chế biến; mật ong nghệ; mứt mật ong; sữa ong chúa dùng làm thực phẩm cho con người (không dùng cho mục đích y tế)
31
Ong non và ấu trùng ong (còn sống)
出願人/権利者
-
số 19, phố trúc khê, phường láng hạ, quận đống đa, thành phố hà nội15/10/2014
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。
同一出願人
công ty cổ phần ong trung ương
同一出願人の商標を読み込み中…
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
VINABEE Tinh túy từ thiên nhiên
ID: 4-2025-30625
đang giải quyết
VINABEE Ong Trung Ương - Since 1964
ID: 4-2025-30626
đang giải quyết
vinaBee
ID: 4-2021-18921
cấp bằng
VINAPI Since 1964
ID: 4-2015-36103
cấp bằng
BEEFARM
ID: 4-2014-17273
cấp bằng
GILAPI
ID: 4-2012-17525
từ chối
VINAPI
ID: 4-2010-25040
từ chối