Nhãn hiệu VINABEE

標章

VINABEE

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2013-13653 — 26/06/2013
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0233471 — 15/10/2014
満了日 26/06/2033
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-0233471 — 25/08/2013 — b
4-0233471 — 24/11/2014 — b

商標

VINABEE

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

5
Nọc ong (dùng cho mục đích y tế); sữa ong chúa (dùng cho mục đích y tế)
29
Phấn hoa đã chế biến dùng cho thực phẩm; ấu trùng ong đã được chế biến; ong non đã qua chế biến
30
Keo ong (sáp ong) dùng làm thực phẩm cho con người; mật ong; mật ong nguyên chất và đã được chế biến; mật ong nghệ; mứt mật ong; sữa ong chúa dùng làm thực phẩm cho con người (không dùng cho mục đích y tế)
31
Ong non và ấu trùng ong (còn sống)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談