Nhãn hiệu VIGOKA

標章

VIGOKA

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-21998 — 17/10/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-21998 — 25/12/2011 — a

商標

VIGOKA

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

9
Cầu dao điện; ổ cắm điện; phích cắm điện; công tắc điện; cầu chì; đầu nối điện; át tô mát; chấn lưu điện; đế ổ điện (thiết bị điện); chiết áp (bộ điều chỉnh tăng giảm dòng điện)
11
Đui đèn điện; bóng đèn điện; máng đèn; đèn sạc điện (đèn điện); đèn để bàn; đèn trang trí (đèn điện); ấm dun nước bằng điện; nồi cơm điện; bếp điện từ

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty trách nhiệm hữu hạn oka việt nam

すべて見る
この商標について相談