Nhãn hiệu VIGOKA
商標
VIGOKA
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
9
Cầu dao điện; ổ cắm điện; phích cắm điện; công tắc điện; cầu chì; đầu nối điện; át tô mát; chấn lưu điện; đế ổ điện (thiết bị điện); chiết áp (bộ điều chỉnh tăng giảm dòng điện)
11
Đui đèn điện; bóng đèn điện; máng đèn; đèn sạc điện (đèn điện); đèn để bàn; đèn trang trí (đèn điện); ấm dun nước bằng điện; nồi cơm điện; bếp điện từ
出願人/権利者
-
38 bà triệu, phường hàng bài, quận hoàn kiếm, thành phố hà nội
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。