Nhãn hiệu Vaseline Aloe Cool & Fresh

图样

Vaseline Aloe Cool & Fresh

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2009-00254 — 05/01/2009
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ tầm nhìn mới (freshview co.,ltd)
公告号及公告日期
4-2009-00254 — 24/03/2009 — a

商标

Vaseline Aloe Cool & Fresh

商标颜色

ghi, xanh da trời, xanh

商标图样类型

A25.3.13; 1.15.15; A5.11.17; A26.4.6

商品/服务类别

3
Xà phòng; chế phẩm làm sạch; nước hoa; tinh dầu; chất khử mùi trên cơ thể (dùng cho cá nhân) và chất chống chảy nhiều mồ hôi (dùng cho cá nhân); mỹ phẩm chăm sóc tóc; chế phẩm dùng để trang điểm (không chứa dược chất); chế phẩm dùng để tắm thường và tắm vòi hoa sen (không chứa dược chất); mỹ phẩm chăm sóc da; dầu (mỹ phẩm) dùng cho da, kem bôi và nước xức dùng cho da (không chứa dược chất); chế phẩm dùng để cạo râu; chế phẩm dùng trước và sau khi cạo râu; chế phẩm làm rụng lông, chế phẩm làm nâu da dưới ánh sáng mặt trời và chế phẩm chống nắng; mỹ phẩm; chế phẩm dùng để trang điểm và tẩy trang; kem mỡ (mỹ phẩm) dùng để bôi trơn da (không chứa dược chất); chế phẩm dưỡng môi (không chứa dược chất); phấn bôi da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); len bông (dùng cho mỹ phẩm); tăm bông (dùng cho mỹ phẩm); miếng bông mỹ phẩm, khăn giấy mỹ phẩm hoặc khăn lau mỹ phẩm dùng khi trang điểm; miếng bông mỹ phẩm, khăn giấy mỹ phẩm hoặc khăn lau mỹ phẩm được làm ẩm hoặc tẩm chất dùng để làm sạch (dùng cho mục đích mỹ phẩm); mặt nạ làm đẹp, miếng đắp mặt (dùng khi trang điểm); xà phòng dùng cho mục đích y tế

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标