Nhãn hiệu Vaseline
商标
Vaseline
商标颜色
—
商标图样类型
26.15.15; 19.7.1; 19.3.3
商品/服务类别
3
Xà phòng, chế phẩm làm sạch; nước hoa, tinh dầu; dầu thơm dùng để xoa bóp, không dùng cho mục đích y tế, chế phẩm dùng để mát-xa (không dùng cho mục đích y tế), chất khử mùi trên cơ thể (dùng cho cá nhân) và chất chống chảy nhiều mồ hôi (dùng cho cá nhân), mỹ phẩm chăm sóc tóc; chế phẩm dùng để trang điểm (không chứa dược chất); chế phẩm dùng để tắm thường và tắm vòi hoa sen (không chứa dược chất); mỹ phẩm chăm sóc da, dầu (mỹ phẩm) dùng cho da; kem bôi và nườc xức dùng cho da (không chứa dược chất); chế phẩm dùng để cạo râu; chế phẩm dùng trước và sau khi cạo râu chế phẩm làm rụng lông, chế phẩm làm nâu da dưới ánh sáng mặt trời và chế phẩm chống nắng, mỹ phẩm, chế phẩm dùng để trang điểm và tẩy trang; kem mỡ (mỹ phẩm) dùng để bôi trơn da (không chứa dược chất); chế phẩm dưỡng môi (không chứa dược chất); phấn bôi da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); mặt nạ làm đẹp, miếng đắp mặt (dùng khi trang điểm); xà phòng dùng cho mục đích y tế
5
Dược phẩm, chất tẩy uế (dùng cho mục đích y tế) và chất khử trùng; chất khử mùi (không dùng cho cá nhân) và chế phẩm để làm mát không khí; khăn vệ sinh, miếng đệm lót vệ sinh; quần lót vệ sinh; nút bông, len hoặc vải thấm nước đặt vào âm hộ phụ nữ để thấm máu khi có kinh; băng vệ sinh; sáp dùng trong nha khoa; băng dùng để băng bó, cao dán (dùng cho mục đích y tế), vật liệu dùng để băng bó (dùng cho mục đích y tế), chế phẩm có chứa dược chất (dược phẩm) dùng để chăm sóc da và chăm sóc tóc chế phẩm có chứa dược chất (dược phẩm) dùng để dưỡng môi; chế phẩm dùng để điều trị và/hoặc iàm giảm các vết sạm nắng (dùng cho mục đích y tế); mỡ dùng cho mục đích y tế; chất ăn kiêng dùng trong ngành y; chế phẩm có nguồn gốc từ thảo dược dùng cho mục đích y tế; thảo dược; và chất chiết xuất từ thảo dược (dùng trong ngành y), đồ uống kiêng làm từ thảo dược có chứa dược chất (dùng trong ngành y); trà thảo mộc dùng trong ngành y; vitamin và chất khoáng (dùng trong ngành y); chất bổ sung dinh dưỡng (dùng trong ngành y)
申请人 / 权利人
-
weena 455, 3013 al rotterdam, the netherlands
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
unilever n.v.
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
VASELINE LIP CARE TOTAL MOISTURE
ID: 4-2012-16621
cấp bằng
VASELINE LIP CARE HEALTHY WHITE
ID: 4-2012-16620
cấp bằng
KOREA GLOW
ID: 4-2019-48648
từ chối
IMMORTAL
ID: 4-2018-19361
từ chối
SILKESSENCE
ID: 4-2013-06504
hết hạn
MON NGON Quán Việt
ID: 4-2018-07953
từ chối
POLAR CHILL
ID: 4-2017-00373
từ chối
FRESH ATTRACTION
ID: 4-2017-00230
từ chối