Nhãn hiệu VALENT

图样

VALENT

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Thông thường
申请号及申请日期 4-2016-05032 — 02/03/2016
状态 hết hạn
证书号及授权日期 4-0292241 — 05/12/2017
届满日期 02/03/2026
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-0292241 — 26/02/2017 — b
4-0292241 — 24/01/2018 — b

商标

VALENT

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

6
Cửa sổ bằng kim loại; cột đèn; cột điện (lõi bằng thép hoặc nhôm, phủ ngoài bằng nhựa)
9
Thiết bị điện các loại như: tủ điện; ổ âm sàn; ống luồn dây và phụ kiện; dây điện; dây dẫn điện; ống nói dây điện; cáp điện; ống nối cho dây cáp điện; chuông điện; tụ điện
11
Quạt điện; máy sưởi; quạt thông gió; đèn và phụ kiện; bóng điện; máy và thiết bị làm sạch không khí; thiết bị chiếu sáng bồn nuôi loài thủy sinh; chăn điện, không dùng cho mục đích y tế; mền điện, không dùng cho mục đích y tế; đèn chiếu sáng; thảm sưởi bằng điện; đèn trần; đèn gắn lên trần nhà; quạt gió của ống khói; quạt gió của máy hút mùi; hệ thống và thiết bị nấu nướng; dụng cụ nấu nướng dùng điện; đèn điện; thảm sưởi bằng điện; quạt gió; quạt điện dùng cho cá nhân; bình lọc nước uống; đèn pin (đèn để soi sáng); bình nước nóng cho nhà tắm; thiết bị sưởi ấm; thiết bị sưởi ấm, chạy điện; đệm sưởi [dạng tấm], chạy điện, không dùng cho mục đích y tế; bình đun nước nóng; đèn; bóng đèn; bóng đèn điện; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn thợ mỏ; đèn pin bỏ túi, dùng điện; đui đèn điện; bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng]; bộ gom nhiệt mặt trời; đèn đường; đèn pin bỏ túi dùng điện
19
Ống nước bằng nhựa cứng và ống nước bằng nhựa cứng và phụ kiện

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标