Nhãn hiệu OVI
商标
OVI
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
11
Bộ đồ cho bồn tắm; phụ kiện gá lắp đường ống của bồn tắm; bồn tắm; máy đun nước tắm; chậu tiểu nữ; bồn tắm gương sen [có vách ngăn đóng kín]; thiết bị phân phối chất tẩy uế trong nhà vệ sinh; thiết bị lọc nước uống; vòi cho đường ống; bình lọc nước uống; vòi phun nước; thiết bị sấy khô tay dùng trong phòng vệ sinh; thiết bị làm nóng nước dùng cho buồng tắm; vòi nóng lạnh cho ống nước; vòi trộn cho ống nước; hệ thống và thiết bị vệ sinh; buồng tắm gương sen; bệ xí vệ sinh; buồng tắm gương sen [có vách ngăn đóng kín]; vòi hoa sen; bồn rửa; chậu rửa gắn cố định; bồn tắm ngồi; thiết bị làm mềm nước; bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng]; bồn tắm khoáng; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]; vòi khóa [van, đầu vặn] [vòi đóng] cho ống dẫn; vòi [van]; vòi [vòi khóa]; chậu vệ sinh; chỗ đi tiểu [thiết bị vệ sinh cố định]; chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; thiết bị hong khô tay dùng cho phòng vệ sinh; hệ thống cung cấp nước; ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh
申请人 / 权利人
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。