Nhãn hiệu OVI

图样

OVI

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Thông thường
申请号及申请日期 4-2018-22997 — 11/07/2018
状态 cấp bằng
证书号及授权日期 4-0416792 — 03/04/2022
届满日期 11/07/2028
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-0416792 — 24/09/2018 — b
4-0416792 — 24/05/2022 — b

商标

OVI

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

11
Bộ đồ cho bồn tắm; phụ kiện gá lắp đường ống của bồn tắm; bồn tắm; máy đun nước tắm; chậu tiểu nữ; bồn tắm gương sen [có vách ngăn đóng kín]; thiết bị phân phối chất tẩy uế trong nhà vệ sinh; thiết bị lọc nước uống; vòi cho đường ống; bình lọc nước uống; vòi phun nước; thiết bị sấy khô tay dùng trong phòng vệ sinh; thiết bị làm nóng nước dùng cho buồng tắm; vòi nóng lạnh cho ống nước; vòi trộn cho ống nước; hệ thống và thiết bị vệ sinh; buồng tắm gương sen; bệ xí vệ sinh; buồng tắm gương sen [có vách ngăn đóng kín]; vòi hoa sen; bồn rửa; chậu rửa gắn cố định; bồn tắm ngồi; thiết bị làm mềm nước; bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng]; bồn tắm khoáng; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]; vòi khóa [van, đầu vặn] [vòi đóng] cho ống dẫn; vòi [van]; vòi [vòi khóa]; chậu vệ sinh; chỗ đi tiểu [thiết bị vệ sinh cố định]; chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; thiết bị hong khô tay dùng cho phòng vệ sinh; hệ thống cung cấp nước; ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标