Nhãn hiệu V VIETMY STEEL

標章

V VIETMY STEEL

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-21293 — 24/09/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-21293 — 25/11/2012 — a

商標

V VIETMY STEEL

商標の色

xám

標章の種類

3.7.17; 26.1.1

商品・役務の区分

6
Hợp kim của kim loại thường; thép cán thô (luyện kim); tấm lợp bằng hợp kim nhôm, kẽm, bằng thép mạ kẽm (tôn kẽm); tấm lợp bằng kẽm phủ sơn (tôn màu); xà gỗ thép; xà gồ mạ kẽm; ống thép đen; ống thép mạ kẽm, mạ các loại kim loại khác; lưới thép; dây thép mạ kẽm; thép cán nguội dạng cuộn; các vật liệu xây dựng bằng kim loại
35
Mua bán hợp kim của kim loại thường, thép cán thô (luyện kim), tấm lợp bằng hợp kim nhôm, kẽm, bằng thép mạ kẽm (tôn kẽm), tấm lợp bằng kẽm phủ sơn (tôn màu), xà gồ thép, xà gồ mạ kẽm, ống thép đen, ống thép mạ kẽm, mạ các loại kim loại khác, lưới thép, dây thép mạ kẽm, thép cán nguội dạng cuộn, các vật liệu xây dựng bằng kim loại, máy cán máy cắt tôn, các loại máy móc và trang thiết bị công nghiệp

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談