Nhãn hiệu V- STAR VIETNAM STAR GROUP
商標
V- STAR VIETNAM STAR GROUP
商標の色
vàng, xanh nước biển đậm
標章の種類
A1.5.3
商品・役務の区分
6
Vật liệu xây dựng và vật liệu xây dựng kỹ thuật cao bằng kim loại
19
Vật liệu xây dựng và vật liệu xây dựng kỹ thuật cao phi kim loại
35
Buôn bán vật liệu xây dựng và vật liệu xây dựng kỹ thuật cao; môi giới và xúc tiến thương mại; đại lý mua bán và ký gửi hàng hoá; xuất nhập khẩu hàng hoá; buôn bán máy móc, thiết bị, vật tư và phụ tùng ngành xây dựng và phương tiện vận tải; buôn bán hàng tiêu dùng; buôn bán nguyên liệu nhựa; buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ; buôn bán hàng nông sản; buôn bán hoá chất (trừ các loại hoá chất nhà nước cấm)
36
Đầu tư khách sạn, nhà hàng, nhà ở, khu văn phòng, khu du lịch sinh thái; kinh doanh nhà ở, văn phòng; tư vấn và xúc tiến đầu tư; dịch vụ khai thuê hải quan
37
Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp điện đến 35kv; xây dựng khách sạn, nhà hàng, nhà ở, khu văn phòng, khu du lịch sinh thái; sửa chữa, bảo hành và bảo trì côngtenơ; khai thác than, đá, cát, sỏi, đất sét, quặng kim loại; xây dựng lắp đặt hệ thống chiết xuất ga; xây dựng, lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và hệ thống xử lý chất thải; dịch vụ sửa chữa, bảo hành và bảo trì thùng đựng hàng; cho thuê máy móc và thiết bị ngành xây dựng
39
Dịch vụ giao nhận, kiểm đếm, bốc xếp hàng hoá; cho thuê kho bãi; vận tải côngtenơ đường bộ và đường thủy; đại lý vận tải biển; đại lý môi giới và cung ứng dịch vụ hàng hải; các dịch vụ liên quan đến gas cụ thể là: chiết nạp gas và phân phối gas bằng đường ống; cho thuê phương tiện vận tải
41
Kinh doanh khu du lịch sinh thái (giải trí); đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực trong lĩnh vực hàng hải
43
Kinh doanh khách sạn, nhà hàng phục vụ ăn uống
45
Tư vấn pháp lý
出願人/権利者
-
phòng 903, tầng 9, toà nhà ocean park, số 1 đào duy anh, phường phương mai, quận đống đa, thành phố hà nội
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。