Nhãn hiệu V

標章

V

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-11851 — 04/06/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-11851 — 26/08/2012 — a

商標

V

商標の色

—

標章の種類

26.4.4; 26.4.9; A26.11.9; 26.3.1

商品・役務の区分

9
Máy tính bảng, máy vi tính; sổ ghi chép điện tử; thiết bị điện tử số hoá cầm tay và di động dùng để gửi và nhận các cuộc gọi bằng điện thoại, fax, thư điện tử và các dữ liệu số hoá khác
35
Mua bán, xuất nhập khẩu máy tính bảng, máy vi tính, sổ ghi chép điện tử
42
Thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm dùng cho máy tính bảng, máy vi tính, sổ ghi chép điện tử, thiết bị điện tử số hóa cầm tay và di động

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談