Nhãn hiệu USARVITIN
상표
USARVITIN
상표 색상
—
표장 유형
—
상품/서비스 분류
5
Dược phẩm; thảo dược; thực phẩm chức năng; thực phẩm bảo vệ sức khỏe dùng trong y tế; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế
출원인 / 권리자
-
lô số 12, đường số 8, khu công nghiệp tân tạo, phường tân tạo a, quận bình tân, thành phố hồ chí minh07/06/2026
-
công ty cổ phần dược phẩm phong phú lô số 12, đường số 8, khu công nghiệp tân tạo, phường tân tạo a, quận bình tân, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty cổ phần dược phẩm phong phú
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
B A Z PP . PHARCO 180 PP. PHARCO USARICHPHARM MÁT GAN - THANH NHIỆT - LỢI TIỂU PP.Pharco
ID: 4-2024-43015
cấp bằng
USARMUC Acetylcysteine 200mg LONG ĐÀM TIÊU NHẦY GIẢM HO USR USARICHPHARM PP. PHARCO USARICHPHARM
ID: 4-2024-43014
cấp bằng
STILUSAR 60 Health supplement Sleep aid support PP.Pharco PP. PHARCO USARICHPHARM
ID: 4-2024-43016
cấp bằng
USARPREDROL
ID: 4-2024-63522
cấp bằng
USARICH
ID: 4-2024-29562
cấp bằng
USARDEFLA
ID: 4-2024-56367
cấp bằng
PARANDOLUSA
ID: 4-2024-30312
cấp bằng
PATANDOLCAPS
ID: 4-2024-29002
cấp bằng