Nhãn hiệu US Commodities J.S.C

標章

US Commodities J.S.C

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-24411 — 10/11/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-24411 — 26/06/2011 — a

商標

US Commodities J.S.C

商標の色

nâu cà phê, vàng cam đậm, trắng

標章の種類

26.4.2; 5.7.3

商品・役務の区分

31
Sản phẩm nông nghiệp; ngũ cốc; hàng nông sản chưa chế biến như: cà phê, bắp vàng, khoai mì lạt, đậu xanh, đậu nành, lạc, tiêu đen, hạt điều

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談