Nhãn hiệu TTL Tân Thăng Long

標章

TTL Tân Thăng Long

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-13999 — 10/07/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-13999 — 25/09/2011 — a

商標

TTL Tân Thăng Long

商標の色

vàng, xanh, đen, ghi, trắng.

標章の種類

A7.1.11; 7.1.24; 26.1.5; 1.15.23

商品・役務の区分

37
Dịch vụ xây dựng công trình dân dụng; xây dựng công trình công nghiệp; dịch vụ san lấp mặt bằng; giám sát công trình xây dựng; cho thuê máy móc xây dựng; trang trí nội thất công trình

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談