Nhãn hiệu TSK
상표
TSK
상표 색상
—
표장 유형
26.1.2
상품/서비스 분류
7
Phụ tùng xe máy như: pít tông, chổi than cho động cơ khởi động, xu páp, bộ chế hoà khí, nắp xu páp, tay biên, bugi (phụ tùng xe máy)
9
Phụ tùng xe máy như: mô bin nguồn, mô bin đánh lửa, mạch điện để sạc ắc quy, bộ vi mạch (ic), rơ le khởi động
12
Phụ tùng xe máy: nan hoa, ổ bi (vòng bi) - phụ tùng xe máy, lá côn, xích cam, má phanh, vòng găng (séc măng) phanh
35
Mua bán: phụ tùng xe máy
출원인 / 권리자
-
xã hồng tiến, huyện phổ yên, tỉnh thái nguyên
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.