Nhãn hiệu TS

標章

TS

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2007-24434 — 28/11/2007
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2007-24434 — 25/05/2008 — a

商標

TS

商標の色

đỏ, xanh

標章の種類

A17.2.2

商品・役務の区分

16
Văn phòng phẩm; máy chữ và đồ dùng văn phòng (trừ đồ gỗ)
19
Thạch anh (cát thạch anh, bột cát thạch anh); vật liệu xây dựng phi kim loại, các công trình, cấu kiện phi kim loại vận chuyón được
37
Cho thuê máy xây dựng; khai thác mỏ; xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông thủy lợi
39
Vận tải hàng hóa
40
Chế biến khoáng sản

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談