Nhãn hiệu TS
商標
TS
商標の色
đỏ, xanh
標章の種類
A17.2.2
商品・役務の区分
16
Văn phòng phẩm; máy chữ và đồ dùng văn phòng (trừ đồ gỗ)
19
Thạch anh (cát thạch anh, bột cát thạch anh); vật liệu xây dựng phi kim loại, các công trình, cấu kiện phi kim loại vận chuyón được
37
Cho thuê máy xây dựng; khai thác mỏ; xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông thủy lợi
39
Vận tải hàng hóa
40
Chế biến khoáng sản
出願人/権利者
-
680 ngô gia tự, long biên, thành phố hà nội
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。