Nhãn hiệu TRUNG HƯNG DTH

標章

TRUNG HƯNG DTH

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2014-13313 — 12/06/2014
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 văn phòng luật sư a hoà (ahoa law office)
公報番号・公報日
4-2014-13313 — 26/10/2014 — a

商標

TRUNG HƯNG DTH

商標の色

xanh dương, vàng, đỏ

標章の種類

26.3.1; A25.7.21; 26.15.7; 26.4.2

商品・役務の区分

6
Khung vâng xếp bằng kim loại; két đựng tiền an toàn; phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc; phụ kiện lắp ráp giường bằng kim loại; móc treo bằng kim loại
16
Bao bì nylon; túi nylon
20
Đồ đạc trong nhà; tủ; bàn; ghế; giường; kệ; móc treo quần áo không bằng kim loại; rổ không bằng kim loại; thùng không bằng kim loại; hộp bằng gỗ hoặc chất dẻo; phụ kiện lắp ráp đồ đạc không bằng kim loại
21
Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; chậu; chậu giặt; xô, giá nhỏ đặt trên bàn để đựng lọ gia vị
22
Cái vâng; tủi vải dùng đựng vâng

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談