Nhãn hiệu TPTT

표장

TPTT

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-11767 — 13/06/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2011-11767 — 25/09/2011 — a

상표

TPTT

상표 색상

xanh lá cây, đỏ

표장 유형

A5.3.13; A5.3.14; 26.1.1; 3.7.19

상품/서비스 분류

29
Thực phẩm chế biến có nguồn gốc từ động vật, thực vật, các sản phẩm như: nước mắm, thịt hộp, cá hộp, giò chả, thịt nguội; các loại hải sản đông lạnh và các loại rau củ quả đóng hộp như: hành, dưa chuột bao tử, sung quả, cà pháo muối, măng dầm ớt, ớt quả, sữa và các sản phẩm sữa; măng khô; mộc nhĩ
30
Miến khô, bánh đa nem, chè khô, đồ uống làm từ trà, cà phê, ca cao
32
Đồ uống không chứa cồn: bia, nước có gaz, nước khoáng

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty cổ phần thực phẩm truyền thống hapro

모두 보기
이 상표 상담 요청