Nhãn hiệu TOP- MAX POWDER

標章

TOP- MAX POWDER

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2013-10006 — 16/05/2013
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh một thành viên trường luật (trương luât)
公報番号・公報日
4-2013-10006 — 24/09/2013 — a

商標

TOP- MAX POWDER

商標の色

đỏ, trắng.

標章の種類

26.4.2; 26.13.1; 26.13.25

商品・役務の区分

5
Thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản
31
Thức ăn thủy sản; thức ăn cho chăn nuôi

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談