Nhãn hiệu [tiger mahoubin kabushiki kaisha]

標章

[tiger mahoubin kabushiki kaisha]

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-09998 — 15/05/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh ban ca (banca)
公報番号・公報日
4-2012-09998 — 24/12/2012 — a

商標

[tiger mahoubin kabushiki kaisha]

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

7
Máy trộn thức ăn chạy bằng điện; máy trộn thức ăn chạy bằng điện có chức năng nạo, phay và nghiền thức ăn; máy làm kem chạy bằng điện; máy làm sạch và phay chạy bằng điện; máy nghiền đá ăn chạy bằng điện
11
Nồi cơm điện; nồi điện giữ ấm cơm; bình nước nóng chạy bằng điện; ấm điện; chảo nướng chạy bằng điện; khay nướng chạy bằng điện; máy làm bánh gạo chạy bằng điện; máy pha cà phê chạy bằng điện; lò nướng bánh chạy bằng điện; máy làm bánh giòn chạy bằng điện; máy làm bánh sandwich nóng chạy bằng điện; chảo rán chạy bằng điện; lò nướng cá chạy bằng điện; máy lọc không khí chạy bằng điện; máy làm ẩm không khí chạy bằng điện; máy hút ấm không khí chạy bằng điện; lò nấu chạy bằng điện; nồi nấu chạy bằng điện; vỉ nướng điện; chảo rán sâu đáy chạy bằng điện; nồi sâu đáy chạy bằng điện; lò nướng loại xách tay nhỏ gọn dùng ga; khay điện tử dùng để nấu nướng; máy sấy bộ đồ ăn chạy bằng điện; thiết bị làm sữa chua chạy bằng điện; nồi cơm điện sử dụng cho mục đích thương mại; nồi điện tử dùng để giữ ấm thực phẩm sử dụng cho mục đích thương mại; nồi điện tử giữ ấm súp sử dụng cho mục đích thương mại; nồi được điều khiển bằng máy tính để giữ ấm cho súp, vì mục đích thương mại; nồi áp suất chạy bằng điện; ấm điện cảm ứng; máy lên men chạy bằng điện; máy điện dùng để làm bánh gạo nướng; máy lọc nước chạy bằng điện; chảo điện; máy khử mùi chạy bằng điện; nồi nấu cháo bằng điện; nồi cơm điện từ; lò vi sóng
21
Bình chân không có tay cầm; bình chân không có bơm không khí; hộp giữ ấm thức ăn trưa; bình chân không đựng trà; bình chân không bằng thép không gỉ; hộp đựng thức ăn bằng thép không gỉ; chai chân không; cốc cách nhiệt bằng thép không gỉ; bình đựng đá; bình cách nhiệt; máy làm mát đồ uống có thể mang theo được (không dùng điện); thùng/hộp để chứa và phân chia cơm; bình nước cách nhiệt; nồi thép không gỉ để giữ ấm cho thực phẩm; hộp đựng giữ ấm thức ăn; bình cách nhiệt chảy kiểu nhỏ giọt; chảo nấu ăn không dùng điện; đồ chứa đựng cách nhiệt dùng cho thức ăn hoặc đồ uống; máy pha cà phê không dùng điện; nồi ủ nhiệt chân không, không dùng điện

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談