Nhãn hiệu the prosperity mart

標章

the prosperity mart

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2025-65118 — 17/12/2025
状態 đang giải quyết
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty luật tnhh phạm và liên danh (pham & associates)
公報番号・公報日
4-2025-65118 — 24/02/2026 — a

商標

the prosperity mart

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

16
Giấy in; băng keo giấy crếp (giấ y nhăn) [văn phòng phẩm]; giấy bảo vệ trái cây; giấy lọc; khăn giấy; giấy vệ sinh; tấm lót bàn bằng giấy; giấy dính [văn phòng phẩm]; hình dán xăm; thỏi vàng mã bằng giấy; phiếu quà tặng; thẻ thành viên; ấn phẩm; sách; bức tranh vẽ đã có hoặc chưa có khung; mẫu giấy; túi giấy dùng để bao gói; túi mua sắm bằng giấy; túi đựng thực phẩm bằng giấy; túi bằng chất dẻo; túi đựng thực phẩm bằng chất dẻo; băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; dụng cụ viết; tấm lót dùng để viết; bóng bằng giấy [trừ loại dùng cho trò chơi]; cờ bằng giấy; đồ trang trí bằng giấy; thẻ bằng giấy [văn phòng phẩm]; màng bằng chất dẻo dùng để bao gói; sáp niêm phong; hộp học tập giáo dục bằng giấy; phấn cho thợ may; thước kẻ [văn phòng phẩm]; biển báo bằng giấy; đất sét giấy; vật liệu đóng gói có đệm lót bằng giấy hoặc các tông
18
Túi xách tay bằng da; ba lô; túi tote; túi mua hàng có thể tái sử dụng; túi vải thô; vali; túi đựng mỹ phẩm; túi xách tay; túi đựng đồ ăn trưa; túi đựng thể thao; ví đựng tiền xu; bộ chia ngăn cho hành lý; ví đựng danh thiếp; ô che nắng; gậy chống khi đi bộ; ô; da tổng hợp; quần áo cho vật nuôi trong nhà; địu cho vật nuôi trong nhà; dây đeo cho vật nuôi trong nhà; địu em bé; thẻ hành lý

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談