Nhãn hiệu The First Geniture Sym-Micro
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2019-48390 — 27/11/2019
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0405023 — 29/11/2021
Ngày hết hạn
27/11/2029
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh tầm nhìn và liên danh (vision & associates co.ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0405023 — 24/02/2020 — b
4-0405023 — 24/01/2022 — b
Nhãn hiệu
The First Geniture Sym-Micro
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
3
Mỹ phẩm; nước hoa; nước hoa cô-lô-nhơ; chế phẩm và chất chăm sóc da (mỹ phẩm); nước thơm cho da, nước thơm dưỡng ẩm cho da; chất làm se da không chứa thuốc, dùng cho mục đích mỹ phẩm; sữa dưỡng cô đặc dùng cho da mặt; nước thơm dùng sau khi cạo râu; dung dịch dưỡng ẩm cho da; kem làm sạch da; kem dưỡng ẩm cho da; kem nền trang điểm dạng bột; chế phẩm che khuyết điểm; nước thơm để xức sau khi tắm; mặt nạ làm đẹp; kem chống nắng cho da; chế phẩm và chất chăm sóc cơ thể (mỹ phẩm); chế phẩm làm sạch cơ thể; nước hoa giúp giữ mùi hương cho cơ thể; dưỡng thể dạng gel; sữa tắm dạng gel; kem tẩy tế bào chết cho cơ thể; chế phẩm và chất chăm sóc tóc (mỹ phẩm); dầu gội; dầu xả tóc; keo xịt tóc; bọt tạo kiểu tóc; keo vuốt tóc; thuốc nhuộm tóc; phấn má hồng; son môi; thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra), phấn trang điểm mắt; bút chì kẻ lông mày; mỹ phẩm kẻ mắt; kem nền dạng lỏng; kem nền; tinh chất dưỡng da mặt; tinh chất dưỡng trắng; dầu mỹ phẩm dùng cho da; tinh dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu dưỡng da mặt; dầu mát xa (không dùng cho mục đích y tế)
Chủ đơn / chủ bằng
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
lg household & health care.,ltd
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
VOV
ID: 4-2021-12239
cấp bằng
VOV
ID: 4-2021-10877
cấp bằng
ISA KNOX LXNEW SOLAIRE
ID: 4-2022-05314
cấp bằng
ISA KNOX LXNEW
ID: 4-2022-05315
cấp bằng
CHUNSAM RADIANT WHITE [Cheon-sam-seol-yun]
ID: 4-2018-41613
cấp bằng
VOV
ID: 4-2021-10878
cấp bằng
HIMALAYA PINKSALT [HIMALAYA-PINKSALT-DAM-EUM: chứa muối hồng Himalaya]
ID: 4-2019-12599
cấp bằng
[himalaya pinksalt: muối hồng Himalaya]
ID: 4-2019-52320
cấp bằng