Nhãn hiệu ISA KNOX LXNEW

표장

ISA KNOX LXNEW

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Thông thường
출원번호 및 출원일 4-2022-05315 — 20/02/2022
상태 cấp bằng
등록번호 및 등록일 4-0532639 — 13/03/2025
만료일 20/02/2032
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh tầm nhìn và liên danh (vision & associates co.ltd)
공보 번호 및 공보일
4-0532639 — 24/05/2022 — b
4-0532639 — 24/04/2025 — b

상표

ISA KNOX LXNEW

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

3
Mỹ phẩm; nước hoa; nước hoa c ô-lô-nhơ (cologne); chế phẩm và chất để chăm sóc da [mỹ phẩm]; nước thơm để dưỡng da; nước thơm làm ẩm da; chất làm se da không chứa thuốc, dùng cho mục đích mỹ phẩm; nhũ tương cô đặc dùng cho da mặt; nước thơm dùng sau khi cạo râu; nước cân bằng dùng cho da; kem làm sạch da; kem dưỡng ẩm cho da; kem nền trang điểm (mỹ phẩm); kem lót trang điểm (mỹ phẩm), kem che khuyết điểm; nước thơm để xức sau khi tắm, mặt nạ làm đẹp; kem chống nắng cho da; chế phẩm và chất dùng để chăm sóc cơ thể [mỹ phẩm]; chế phẩm làm sạch cơ thể; nước thơm dạng xịt cho cơ thể (body mist); gel dùng cho cơ thể [mỹ phẩm]; gel dùng để tắm [mỹ phẩm]; kem tẩy da chết dùng cho cơ thể; chế phẩm và chất dùng để chăm sóc tóc [mỹ phẩm]; dầu gội đầu; dầu xả cho tóc; keo xịt tóc; keo bọt tạo kiểu tóc; gel tạo kiểu tóc; thuốc nhuộm tóc; phấn má hồng; son môi; thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca- ra); phấn đánh bóng mắt; bút chì kẻ lông mày; chì kẻ viền mắt; kem nền dạng lỏng; phấn nền dạng kem; tinh chất dưỡng da mặt [mỹ phẩm]; tinh chất dưỡng làm trắng; mỹ phẩm dạng dầu dùng cho da; tinh dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu dưỡng da mặt [mỹ phẩm]; dầu xoa bóp (không cho mục đích y tế); khăn giấy được tẩm chế phẩm làm sạch; kem đánh răng (không chứa thuốc); chế phẩm đánh răng (không chứa thuốc); nước sơn móng, nước tẩy sơn móng; xà bông (mỹ phẩm); chất làm mềm vải dùng để giặt; chất tẩy rửa dùng để giặt; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích gia dụng

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청