Nhãn hiệu TEA+

표장

TEA+

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2013-14432 — 04/07/2013
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 văn phòng luật sư phạm và liên danh (pham & associates)
공보 번호 및 공보일
4-2013-14432 — 24/09/2013 — a

상표

TEA+

상표 색상

—

표장 유형

24.17.5

상품/서비스 분류

30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê, trà; trà có hương vị; đồ uống trên cơ sở trà; chè ôlong; đồ uống trên cơ sở chè ôlong; ca cao; đường, gạo, bột sắn hột; bột cọ sagu; cà phê nhân tạo; bột mì và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mỳ, bánh ngọt và bánh kẹo; đồ ăn nhanh dạng thanh trên cơ sở hạt ngũ cốc có thêm vitamin và khoáng chất (không dùng cho mục đích y tế); đồ ăn nhanh trên cơ sở granola (thực phẩm ăn nhẹ bao gồm yến mạch đã xay, quả hạch, mật ong, đôi khi có thêm bỏng gạo, thường được nướng đến khi khô) có thêm vitamin và khoáng chất (không dùng cho mục đích y tế); món khai vị có thành phần chủ yếu từ hạt ngũ cốc có thêm vitamin và khoáng chất (không dùng cho mục đích y tế); đá lạnh dùng cho đồ uống, đá lạnh tự nhiên hoặc nhân tạo; mật ong; mật đường; nấm men; bột nở; muối nấu ăn; muối dùng để bảo quản thực phẩm; mù tạc; giấm; nước xốt (gia vị); gia vị
32
Nước khoáng (đồ uống); nước sô đa; nước chanh; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; đồ uống không có cồn; xi rô và chế phẩm để làm đồ uống

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청