Nhãn hiệu Tatos

표장

Tatos

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Thông thường
출원번호 및 출원일 4-2009-19342 — 10/09/2009
상태 cấp bằng
등록번호 및 등록일 4-0184820 — 13/05/2012
만료일 10/09/2029
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh sở hữu trí tuệ winco (winco co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-0184820 — 24/11/2009 — b
4-0184820 — 24/06/2012 — b

상표

Tatos

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

29
Hoa quả và rau đóng hộp, phơi khô và nấu chín; thạch; mứt ướt, trứng, sữa và các sản phẩm được làm từ bơ sữa, dầu ăn; mỡ ăn; dưa chua đã được bảo quản; thịt cá ( không còn sống); gia cầm (không còn sống); thịt thú rừng (không còn sống); chất chiết xuất từ thịt

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

liwayway marketing corporation

모두 보기
이 상표 상담 요청